Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Pino

CobresalTiền đạoCHI
32Tuổi
198Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Stefan Pino là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Tiểu sử Stefan Pino

Tiền đạo Stefan Pino (32 tuổi) thi đấu cho Cobresal và mang quốc tịch Chile. Cầu thủ cao 198 cm và thuận chân phải. Tại mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 10 bàn thắng, 1 kiến tạo, 2272 phút thi đấu và điểm trung bình 6,86, trong đó VĐQG Chile ghi 7 bàn sau 22 trận và Copa de la Liga ghi 3 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 07/01/2026 đưa cầu thủ từ Municipal Iquique đến Cobresal.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
2.272Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
25/90Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—22191.698711751975%42%706,85
Copa de la Liga2026—4432731015673%43%107,26
Chilean Cup2026—3324700000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.698 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
19/75
Sút trong vòng cấm
46
Sút ngoài vòng cấm
29
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
15/35
Đá phạt (bàn / sút)
1/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/7
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/454 (75%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
28/38 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
25
Chặn cú sút
19

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
109/256 (42%)
Không chiến thắng / thua
52 / 44
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 103
Bị tước bóng
43
Mất quyền kiểm soát
247
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/89 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Pino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-245002003/501/2—6,59
08/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-3760030010/1717/10—6,25
29/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-0450110210/1212/5—6,76
23/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaH 3-3760041011/1707/11—6,84
17/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-2900071115/1913/7—6,38
08/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 0-2760041016/1805/12—6,02
01/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 4-0680030224/2823/6—6,22
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-3451021216/1802/7V7,99
28/06/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 0-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/201925125 nghìn €
06/12/201925100 nghìn €
10/03/202127100 nghìn €
21/10/202127150 nghìn €
15/06/202228200 nghìn €
14/11/202228250 nghìn €
14/07/202329225 nghìn €
28/12/202329275 nghìn €
28/03/202430400 nghìn €
12/06/202430700 nghìn €
11/11/202430800 nghìn €
29/06/202531600 nghìn €
09/12/202531450 nghìn €
07/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Municipal IquiqueCobresalChuyển nhượng—
31/12/2022Santiago MorningMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
12/03/2021Universidad de ConcepcionSantiago MorningChuyển nhượng—
30/01/2021CD Copiapo S.A.Universidad de ConcepcionCho mượn—
08/09/2020Universidad de ConcepcionCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
07/09/2020Deportes La SerenaUniversidad de ConcepcionCho mượn—
08/01/2020Universidad de ConcepcionDeportes La SerenaChuyển nhượng—
02/08/2018Deportes RecoletaUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
31/07/2018MelipillaDeportes RecoletaCho mượn—
09/01/2018Deportes RecoletaMelipillaChuyển nhượng—
30/06/2017Deportes Pintana (- 2017)Deportes RecoletaChuyển nhượng Free—
30/06/2016Deportes TemucoDeportes Pintana (- 2017)Chuyển nhượng Free—
31/12/2015Deportes RecoletaDeportes TemucoChuyển nhượng Free—
31/12/2011Deportes Recoleta U21Deportes RecoletaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh24
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com