Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Pereira Figueiredo

Southern DistrictTiền đạoHKG
39Tuổi
175Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Stefan Pereira Figueiredo là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Southern District.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
122Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—5012210000——00—
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——119000000——00—
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield——101610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 122 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Pereira Figueiredo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranB 2-41400000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-3dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanB 0-21000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2018: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201224125 nghìn €
11/12/201224150 nghìn €
01/02/201526150 nghìn €
21/07/201527150 nghìn €
23/05/20162875 nghìn €
02/01/201829175 nghìn €
17/01/202132175 nghìn €
12/06/202133175 nghìn €
17/10/202133200 nghìn €
17/02/202233200 nghìn €
12/09/202234200 nghìn €
09/02/202334200 nghìn €
28/05/202335200 nghìn €
02/01/202435200 nghìn €
17/06/202436100 nghìn €
26/12/20243650 nghìn €
01/06/20253750 nghìn €
28/12/20253725 nghìn €
14/06/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/06/2020Biu Chun RangersKwoon Chung SouthernChuyển nhượng—
22/01/2020CitizenBiu Chun RangersCho mượn—
05/09/2019Biu Chun RangersCitizenChuyển nhượng Free—
31/07/2019Lee ManBiu Chun RangersChuyển nhượng—
17/07/2017Yuen Long FCLee ManChuyển nhượng—
04/01/2016OFK Olimpik Novi Grad - SarajevoYuen Long FCChuyển nhượng—
12/01/2015Esporte Clube Jacuipense (BA)OFK Olimpik Novi Grad - SarajevoChuyển nhượng—
30/06/2014CitizenEsporte Clube Jacuipense (BA)Chuyển nhượng—
22/07/2013Esporte Clube Jacuipense (BA)CitizenChuyển nhượng—
31/12/2012FC Rapid 1923Esporte Clube Jacuipense (BA)Chuyển nhượng—
08/07/2012Juazeiro Empreendimentos Esportivos (CE)FC Rapid 1923Chuyển nhượng—
31/12/2011Camaçari Futebol Clube (BA)Juazeiro Empreendimentos Esportivos (CE)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com