
Stefan Nigro
Hậu vệAUS
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stefan Nigro là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUS.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Úc | vs South Melbourne | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |
| 12/08/2026 | Cúp Úc | @ Brunswick Juventus | T 4-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | vs Newcastle Jets | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/07/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/07/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/03/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực40