Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Mugoša

Tiền đạoMNE
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Stefan Mugoša là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MNE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Mugoša · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1901032012/1816/13—6,50
09/10/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0721032015/2216/8—6,99
27/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0900010010/1903/10——
20/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 1-1900031113/1633/8—6,30
12/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2901041013/2001/4—6,40
08/09/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1901031017/2003/4—6,99
05/09/2026K League 1@ FC SeoulB 0-157000004/626/8——
30/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-178002214/1104/5—6,58
26/08/2026K League 1@ FC AnyangB 1-237002013/401/1—6,62
23/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-032101106/901/1—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201321200 nghìn €
27/07/201422350 nghìn €
12/01/201522300 nghìn €
28/03/201523400 nghìn €
30/06/201523600 nghìn €
10/02/201623500 nghìn €
21/07/201624400 nghìn €
22/01/201724350 nghìn €
26/06/201725300 nghìn €
10/12/201725450 nghìn €
31/01/201926650 nghìn €
31/07/201927600 nghìn €
28/12/201927700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
22/06/202028650 nghìn €
20/12/202028750 nghìn €
21/06/202129750 nghìn €
25/12/202129800 nghìn €
17/06/2022301,0 triệu €
05/01/202330800 nghìn €
27/06/202331600 nghìn €
18/12/202331600 nghìn €
13/06/202432600 nghìn €
04/12/202432550 nghìn €
02/06/202533500 nghìn €
15/12/202533450 nghìn €
20/05/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2023Vissel KobeIncheon United ClubChuyển nhượng—
10/07/2022Incheon United ClubVissel KobeHết hạn mượn 0.96007M €960 nghìn €
07/02/2018Sheriff TiraspolIncheon United ClubChuyển nhượng—
30/06/2017TSV 1860 MünchenSheriff TiraspolChuyển nhượng—
29/06/2017Karlsruher SCTSV 1860 MünchenCho mượn—
30/01/2017TSV 1860 MünchenKarlsruher SCChuyển nhượng—
14/08/20151. FC KaiserslauternTSV 1860 MünchenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2015Erzgebirge Aue1. FC KaiserslauternCho mượn—
26/01/20151. FC KaiserslauternErzgebirge AueChuyển nhượng—
02/07/2014OFK Titograd1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
02/08/2013FK Buducnost PodgoricaOFK TitogradChuyển nhượng—
30/06/2011Buducnost Podgorica U19FK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com