
Stefan Mugoša
Tiền đạoMNE
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Stefan Mugoša là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/18 | 1 | 6/13 | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/22 | 1 | 6/8 | — | 6,99 |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 3/10 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 3 | 3/8 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 3/4 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 6/8 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/11 | 0 | 4/5 | — | 6,58 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/07/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/03/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2023 | Vissel Kobe | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Incheon United Club | Vissel Kobe | Hết hạn mượn 0.96007M € | 960 nghìn € |
| 07/02/2018 | Sheriff Tiraspol | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Karlsruher SC | TSV 1860 München | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | TSV 1860 München | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2015 | 1. FC Kaiserslautern | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2015 | Erzgebirge Aue | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 26/01/2015 | 1. FC Kaiserslautern | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | OFK Titograd | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 02/08/2013 | FK Buducnost Podgorica | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực57