Stefan Mols là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
708Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 608 | 2 | 0 | 4 | 10 | 4 | 63% | 51% | 2 | 0 | 6,91 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 75% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 45% | 100% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/158 (63%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 14/52 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/79 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/37 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/22 | 1 | 2/7 | V | 7,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | 20/29 | 0 | 4/10 | — | 8,92 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 7/14 | 3 | 6/13 | — | 6,66 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Salford City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 3/4 | — | 7,11 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 14/23 | 0 | 6/7 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/16 | 1 | 4/8 | — | 7,04 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | H 3-3 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | — | — | 7,55 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/26 | 0 | 4/10 | V | 6,36 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 3 | 10/16 | — | 6,30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tamworth | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Curzon Ashton FC | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Warrington Town AFC | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2021 | Free player | Warrington Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Blackburn Rovers U23 | Free player | Trở lại | — |
| 21/01/2021 | CF Intercity B | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Blackburn Rovers U23 | CF Intercity B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Blackburn Rovers Academy | Blackburn Rovers U18 | Chuyển nhượng | — |