Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Milosevic

TransinvestTiền đạoMNE
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Stefan Milosevic là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Transinvest.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
393Phút
9Bàn thắng
6Kiến tạo
2,06Bàn/90 phút
43Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—282639381600——31—
Lithuanian Cup2026—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 393 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20151950 nghìn €
25/02/20161950 nghìn €
25/08/20162050 nghìn €
16/09/20172175 nghìn €
30/03/201821125 nghìn €
30/09/201822125 nghìn €
03/03/201922250 nghìn €
09/06/201922800 nghìn €
12/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
19/12/202024400 nghìn €
15/06/202124700 nghìn €
30/12/202125400 nghìn €
30/03/202225350 nghìn €
25/06/202226350 nghìn €
20/12/202226350 nghìn €
14/06/202326250 nghìn €
19/12/202327250 nghìn €
23/06/202428150 nghìn €
05/12/202428100 nghìn €
27/05/20252875 nghìn €
20/10/20252950 nghìn €
10/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com