Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Medina

34Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Stefan Medina là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—521960000086%36%116,43
Cúp C1 CONCACAF2026—221350000087%71%006,75
Cúp MLS–Mexico2026—11630000093%50%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/135 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/99 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/43 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1dự bị00000—0———
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-112000005/701/2—6,44
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-029000007/1100/3—7,39
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0450000131/3501/3V6,52
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Orlando CityB 1-2630000040/4322/4—6,59
27/07/2026VĐQG Mexico@ NecaxaB 1-220000009/1001/4Đ5,27
19/07/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 3-2900000065/7225/10—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 950 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 2,3 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,3 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201119950 nghìn €
31/08/2014222,0 triệu €
30/09/2015232,3 triệu €
12/01/2016232,0 triệu €
03/08/2016242,5 triệu €
15/12/2016242,5 triệu €
30/07/2017252,3 triệu €
09/04/2018253,0 triệu €
22/08/2018263,5 triệu €
07/02/2019263,5 triệu €
12/08/2019273,5 triệu €
09/01/2020274,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
26/06/2020283,5 triệu €
17/12/2020284,0 triệu €
20/04/2021284,0 triệu €
10/06/2021284,0 triệu €
14/10/2021294,0 triệu €
10/04/2022293,5 triệu €
30/10/2022303,2 triệu €
29/03/2023303,2 triệu €
28/06/2023313,2 triệu €
02/10/2023313,0 triệu €
28/12/2023312,3 triệu €
13/06/2024322,0 triệu €
09/10/2024321,8 triệu €
10/12/2024321,5 triệu €
25/05/2025321,3 triệu €
28/12/2025331,2 triệu €
19/05/2026331,0 triệu €
22/09/202634800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2017PachucaRayados de MonterreyCho mượn—
31/12/2015Rayados de MonterreyPachucaChuyển nhượng—
30/06/2014Atletico Nacional MedellinRayados de MonterreyHết hạn mượn 3.174M €3,2 triệu €
30/06/2010Atletico Nacional U20Atletico Nacional MedellinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com