
Stefan Mauk là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Công an Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 37% | 2 | 0 | 6,12 |
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,70 |
| Siêu cúp Quốc gia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/71 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashima Antlers | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/31 | 4 | 4/10 | V | 6,22 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Lion City Sailors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gamba Osaka | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 2/6 | V | 5,64 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Adelaide United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/03/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/09/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Adelaide United | Cong An Ha Noi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cong An Ha Noi FC | Adelaide United | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Adelaide United | Cong An Ha Noi FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Fagiano Okayama | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2022 | Adelaide United | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Brisbane Roar | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NEC Nijmegen | Brisbane Roar | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | Melbourne City | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | NEC Nijmegen | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Adelaide United | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 22/01/2016 | Melbourne City | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Melbourne City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực38