Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Maderer

SV SandhausenTiền đạoGER
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Stefan Maderer là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Sandhausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
104Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
104Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—4010410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20141775 nghìn €
30/06/201518100 nghìn €
10/02/201619150 nghìn €
13/07/201619150 nghìn €
22/01/201720125 nghìn €
19/08/201720125 nghìn €
19/02/201821100 nghìn €
06/09/20182275 nghìn €
03/10/20192375 nghìn €
10/01/20212475 nghìn €
19/09/202125100 nghìn €
14/12/202125100 nghìn €
26/06/202225125 nghìn €
07/12/202226125 nghìn €
12/06/202326100 nghìn €
07/01/202427100 nghìn €
26/06/202427100 nghìn €
29/09/202428125 nghìn €
16/12/202428125 nghìn €
30/03/202528150 nghìn €
22/06/202528175 nghìn €
09/12/202529175 nghìn €
16/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Lokomotive LeipzigSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2024Te Cu Kukuh Atta SeipFC Lokomotive LeipzigChuyển nhượng—
04/07/2023SpVgg Oberfranken BayreuthTe Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng—
30/06/2020Schweinfurt 05 FCSpVgg Oberfranken BayreuthChuyển nhượng—
04/07/2018Furth IISchweinfurt 05 FCChuyển nhượng Free—
31/01/2017SpVgg Greuther FürthFurth IIChuyển nhượng—
30/01/2017FSV FrankfurtSpVgg Greuther FürthCho mượn—
30/06/2016SpVgg Greuther FürthFSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2015Furth IISpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2014Greuther Furth U19Furth IIChuyển nhượng—
30/06/2013Greuther Furth U17Greuther Furth U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SpVgg Greuther Fürth YouthGreuther Furth U17Chuyển nhượng—
31/12/2011Baiersdorfer SV JugendSpVgg Greuther Fürth YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com