
stefan lukic là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Tiểu sử stefan lukic
stefan lukic là tiền đạo của Tulsa Roughneck, mang quốc tịch Serbia và hiện 32 tuổi, thuận chân trái. Ngày sinh của cầu thủ là 01/06/1995. Trong mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ có 18 trận ra sân, 1 kiến tạo, 394 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/11/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/01/2025 từ Chattanooga Red Wolves sang FC Tulsa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
1Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 18 | 1 | 394 | 0 | 0 | 1 | 16 | 3 | 62% | 47% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/140 (62%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/71 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/12 | 0 | — | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,78 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | V | 6,23 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2025 | Chattanooga Red Wolves | FC Tulsa | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | Northern Colorado | Chattanooga Red Wolves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Oklahoma Wesleyan University FC | Northern Colorado | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Corpus Christi FC | Oklahoma Wesleyan University FC | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Oklahoma Wesleyan University FC | Corpus Christi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Corpus Christi FC | Oklahoma Wesleyan University FC | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Oklahoma Wesleyan University FC | Corpus Christi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Corpus Christi FC | Oklahoma Wesleyan University FC | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Oklahoma Wesleyan University FC | Corpus Christi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Oklahoma Wesleyan University FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực41