
Stefan Lindmark là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Umea FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
164Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 14 | 14 | 164 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 164 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/08/2016 | 21 | — |
| 24/10/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | — |
| 17/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2023 | Egersunds IK | Umea FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Umea FC | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Team TG FF Women | Umea FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2017 | IK Brage | Team TG FF Women | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2015 | Kvarnsvedens IK | IK Brage | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2015 | Kongsvinger | Kvarnsvedens IK | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2014 | Dalkurd FF | Kongsvinger | Hết hạn mượn | — |
| 03/02/2014 | IK Brage | Dalkurd FF | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2013 | IK Brage U19 | IK Brage | Chuyển nhượng | — |