
Stefan Lekovic
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Stefan Lekovic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 90% | 67% | 3 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/427 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/44 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/46 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84/94 | 1 | 5/6 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/61 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 5/9 | V | 6,07 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 6/7 | V | 6,64 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 4/5 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 1 | 7/8 | V | 6,62 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 2 | 2/4 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | 97 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/21 | 0 | 2/4 | Đ | 7,38 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 5/7 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 15/09/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực56