Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Lainer

Red Bull SalzburgHậu vệAUT
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Stefan Lainer là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—11900000075%54%006,54
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/41 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Lainer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-4dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0900000031/4126/11—6,54
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0dự bị00000—0———
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0dự bị00000—0———
09/07/2026Giao hữu CLBvs Metalist 1925 KharkivT 4-0450000016/2425/8—6,56
17/05/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-3900131555/6311/3—7,14
10/05/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-2900000145/5913/7—6,31
03/05/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazH 1-1900000123/3312/6—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 125 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: —2013: 125 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,5 triệu €2019: 12,5 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2021: 14,5 triệu €2021: 12,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20111875 nghìn €
02/09/201119125 nghìn €
07/12/201119150 nghìn €
03/06/201219150 nghìn €
08/07/201219—
10/07/201320125 nghìn €
25/09/201321175 nghìn €
26/12/201321200 nghìn €
23/06/201421250 nghìn €
20/10/201422350 nghìn €
10/01/201522400 nghìn €
16/06/201522650 nghìn €
01/10/201523900 nghìn €
28/12/201523900 nghìn €
31/05/201623900 nghìn €
21/12/2016241,0 triệu €
01/06/2017242,0 triệu €
01/01/2018252,0 triệu €
29/03/2018254,0 triệu €
13/06/2018258,0 triệu €
24/10/20182610,0 triệu €
18/12/20182612,5 triệu €
02/06/20192612,5 triệu €
16/12/20192718,0 triệu €
07/04/20202714,5 triệu €
09/02/20212814,5 triệu €
26/05/20212812,5 triệu €
06/10/20212910,0 triệu €
21/12/2021298,0 triệu €
23/03/2022296,0 triệu €
08/06/2022294,5 triệu €
08/11/2022303,5 triệu €
21/06/2023303,0 triệu €
13/12/2023313,0 triệu €
28/05/2024312,5 triệu €
19/12/2024321,8 triệu €
04/06/2025321,2 triệu €
21/12/2025331,0 triệu €
25/05/202633800 nghìn €
27/09/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/06/2025Borussia MonchengladbachRed Bull SalzburgChuyển nhượng 1M €—
30/06/2019Red Bull SalzburgBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2015SV RiedRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2014FC LieferingSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)FC LieferingChuyển nhượng—
29/06/2012SV GrodigRed Bull Juniors Salzburg (- 2012)Cho mượn—
30/06/2011Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)SV GrodigChuyển nhượng—
31/12/2009Red Bull Salzburg U18Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)Chuyển nhượng—
30/06/2008Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2007AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2006SV Seekirchen YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com