Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stefan kocev

Bregalnica StipHậu vệMKD
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

stefan kocev là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Bregalnica Stip.

Tiểu sử stefan kocev

stefan kocev là hậu vệ của câu lạc bộ Bregalnica Stip, mang quốc tịch North Macedonia và 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với tổng 425 phút tại North Macedonia First Football League. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2017. Sinh ngày 23/02/1994, cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—7651500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 515 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20142025 nghìn €
13/12/20142050 nghìn €
06/07/20152150 nghìn €
16/12/201521200 nghìn €
24/05/201622250 nghìn €
13/12/201622250 nghìn €
16/06/201723250 nghìn €
11/12/201824200 nghìn €
28/05/201925200 nghìn €
11/12/201925150 nghìn €
15/12/202127200 nghìn €
16/05/202228175 nghìn €
14/12/202228200 nghìn €
05/06/202329175 nghìn €
14/11/202329175 nghìn €
21/05/202430150 nghìn €
16/10/202430125 nghìn €
16/12/202430100 nghìn €
22/05/202531100 nghìn €
30/06/20250—
16/09/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com