Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Jovanovic

Backa TopolaHậu vệSRB
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Stefan Jovanovic là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—111075410000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 754 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Jovanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-1901011035/5115/11V6,16
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-229000009/1734/7—6,40
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2dự bị00000—0—V—
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-218000006/1011/2—6,16
24/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 4-1900110439/4733/6—7,57
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-1900120428/3414/6V7,30
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-3900000122/3328/15—5,52
03/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 2-1900110224/3626/10—6,91
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0900011221/2602/8—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201823125 nghìn €
01/07/201824125 nghìn €
13/01/201924275 nghìn €
08/06/201925350 nghìn €
20/06/202026250 nghìn €
21/12/202026250 nghìn €
11/06/202127250 nghìn €
24/12/202127400 nghìn €
25/06/202228400 nghìn €
17/11/202228400 nghìn €
21/06/202329500 nghìn €
26/12/202329750 nghìn €
09/06/202430700 nghìn €
26/12/202430500 nghìn €
11/06/202531400 nghìn €
10/12/202531500 nghìn €
04/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com