
Stefan Jovanovic là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 754 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 754 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/51 | 1 | 5/11 | V | 6,16 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 3 | 4/7 | — | 6,40 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 39/47 | 3 | 3/6 | — | 7,57 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 28/34 | 1 | 4/6 | V | 7,30 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 2 | 8/15 | — | 5,52 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/36 | 2 | 6/10 | — | 6,91 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 2/8 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/07/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/01/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/06/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực43