Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Hierländer

Tiền vệAUT
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stefan Hierländer là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Hierländer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 2-06102104/50——7,42
10/05/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 4-25000012/30——6,15
03/05/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaH 1-1dự bị00000—0———
23/04/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergH 0-01000003/401/2—6,51
05/04/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienT 2-09000001/10——6,83
21/03/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-1dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs BrannT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 650 nghìn €2012: 650 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201120650 nghìn €
29/05/201221650 nghìn €
23/09/201221800 nghìn €
18/12/201221800 nghìn €
03/06/201322900 nghìn €
26/12/201322900 nghìn €
19/06/201423800 nghìn €
05/07/201423800 nghìn €
12/01/201523600 nghìn €
30/06/201524600 nghìn €
21/10/201524400 nghìn €
10/02/201625300 nghìn €
30/06/201625300 nghìn €
05/10/201625600 nghìn €
21/12/201625600 nghìn €
01/06/201726750 nghìn €
10/10/2017261,0 triệu €
01/01/2018261,2 triệu €
13/06/2018271,5 triệu €
18/12/2018271,5 triệu €
02/06/2019281,5 triệu €
15/12/2019281,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
21/07/202029800 nghìn €
20/12/202029800 nghìn €
01/06/202130800 nghìn €
15/12/202130800 nghìn €
26/05/202231800 nghìn €
09/11/202231800 nghìn €
11/06/202332700 nghìn €
10/12/202332500 nghìn €
20/05/202433300 nghìn €
16/12/202433275 nghìn €
05/06/202534200 nghìn €
21/12/202534150 nghìn €
25/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sturm GrazRetiredTự do—
06/07/2016RB LeipzigSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2014Red Bull SalzburgRB LeipzigChuyển nhượng—
06/07/2010SK Austria Kärnten (-2010)Red Bull SalzburgChuyển nhượng—
31/08/2008AKA Wolfsberger AC U16SK Austria Kärnten (-2010)Chuyển nhượng—
31/07/2008Sampdoria PrimaveraAKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
30/06/2008AKA Wolfsberger AC U16Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
31/12/2005AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
09/08/2005SV Spittal/Drau YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—
14/07/2002SV Greifenburg YouthSV Spittal/Drau YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com