
Stefan golubovic
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Stefan golubovic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Vozdovac Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Jedinstvo UB | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Sevojno Uzice | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | FK Buducnost Dobanovci | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FK Buducnost Dobanovci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Zarkovo | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Brodarac | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/03/2019 | Kustosija | FK Brodarac | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | FK Brodarac U19 | Kustosija | Chuyển nhượng | — |