Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Gavrilov

FC Dunav RuseTiền vệBUL
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stefan Gavrilov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Dunav Ruse.

Tiểu sử Stefan Gavrilov

Stefan Gavrilov là tiền vệ của FC Dunav Ruse, mang quốc tịch Bulgaria, sinh ngày 09/07/2000 và hiện 26 tuổi. Cao 178 cm, thuận hai chân, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Ở Bulgarian First League mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 551 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển đến FC Dunav Ruse từ Beroe Stara Zagora vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10655100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 551 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/202120100 nghìn €
16/06/202120200 nghìn €
07/12/202121200 nghìn €
30/05/202221225 nghìn €
06/09/202222250 nghìn €
27/11/202222250 nghìn €
04/06/202322300 nghìn €
19/12/202323350 nghìn €
02/06/202423350 nghìn €
01/12/202424350 nghìn €
01/06/202524300 nghìn €
07/12/202525300 nghìn €
21/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Beroe Stara ZagoraFC Dunav RuseChuyển nhượng—
30/06/2023Botev VratsaBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
19/08/2021Septemvri SofiaBotev VratsaHết hạn mượn 0.011M €11 nghìn €
31/07/2020Septemvri Sofia U19Septemvri SofiaChuyển nhượng—
05/01/2019Free playerSeptemvri Sofia U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Levski Sofia YouthSheffield Wednesday U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com