
Stefan Frei là thủ môn 40 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
43Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 14 | 0 | 4 | 68% | — | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 29 | 2 | 5 | 62% | 0% | 0 | 0 | 7,58 |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/109 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/50 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/112 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/54 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2009 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/03/2011 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/02/2012 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/02/2015 | 28 | 550 nghìn € |
| 29/02/2016 | 29 | 550 nghìn € |
| 29/05/2016 | 30 | 550 nghìn € |
| 14/12/2016 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/05/2017 | 31 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 35 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 35 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 36 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 38 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 38 | 300 nghìn € |
| 16/04/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 39 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 40 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/12/2013 | Toronto FC | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2009 | California Golden Bears (UC Berkeley) | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | San Jose Frogs | California Golden Bears (UC Berkeley) | Cho mượn | — |
| 30/04/2008 | California Golden Bears (UC Berkeley) | San Jose Frogs | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | San Jose Frogs | California Golden Bears (UC Berkeley) | Cho mượn | — |
| 30/04/2007 | California Golden Bears (UC Berkeley) | San Jose Frogs | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2006 | San Francisco Seals | California Golden Bears (UC Berkeley) | Cho mượn | — |
| 30/04/2006 | California Golden Bears (UC Berkeley) | San Francisco Seals | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2005 | Unknown | California Golden Bears (UC Berkeley) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2000 | FC St. Gallen 1879 Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 159
- Chỉ số 243
- Chỉ số 454
- Chỉ số 357