
Stefan Filipovic
Hậu vệSRB
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stefan Filipovic là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/04/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 06/03/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tekstilac | Free player | Trở lại | — |
| 24/08/2025 | Otrant | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | FK Mladost Gat Novi Sad | Otrant | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Bregalnica Stip | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | FK Riteriai | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | FK Spartak Subotica | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | Radnicki 1923 Kragujevac | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | FK Buducnost Podgorica | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2019 | FK Bezanija | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK IMT Belgrad | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Zarkovo | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Srem Jakovo | FK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Rad U19 | FK Srem Jakovo | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | FK BASK Belgrad | FK Rad U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FK Rad U19 | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |