Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Feiertag

KS Wieczysta KrakowTiền đạoAUT
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Stefan Feiertag là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
79Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—117910021100%46%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/12 (100%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Feiertag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2791021312/1217/15—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20191775 nghìn €
02/12/201917100 nghìn €
30/07/202018150 nghìn €
18/12/202019150 nghìn €
25/05/202119150 nghìn €
30/11/202119300 nghìn €
24/05/202220350 nghìn €
16/11/202220250 nghìn €
04/06/202321350 nghìn €
10/12/202321275 nghìn €
20/05/202422275 nghìn €
04/12/202422350 nghìn €
10/06/202523350 nghìn €
07/12/202523350 nghìn €
09/06/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com