
Stefan Denković là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mornar.
Tiểu sử Stefan Denković
Stefan Denković là tiền đạo của câu lạc bộ Mornar, mang quốc tịch Montenegro và hiện 35 tuổi, sinh ngày 16/06/1991. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 200 phút thi đấu, gồm 3 trận tại Montenegro First League và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € (2020); hợp đồng đến 31/05/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 115 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/11/2012 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/11/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/07/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/03/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/04/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/03/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/09/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/03/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/10/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/06/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/11/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/05/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 11/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.