
Stefan Cleveland
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Stefan Cleveland là thủ môn 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.890Phút
78Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 21 | 1.890 | 78 | 7 | 18 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 78
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/580 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 99/249 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 5,92 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 6,92 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 7,86 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 21/36 | 0 | — | — | 8,09 |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | — | — | 5,78 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/12/2025 | Austin FC | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 0.043M € | 43 nghìn € |
| 23/12/2023 | Seattle Sounders | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2019 | Chicago Fire | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2019 | Lansing Ignite FC | Chicago Fire | Cho mượn | — |
| 15/05/2019 | Chicago Fire | Lansing Ignite FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Tulsa Roughneck | Chicago Fire | Cho mượn | — |
| 17/04/2018 | Chicago Fire | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Tulsa Roughneck | Chicago Fire | Cho mượn | — |
| 25/05/2017 | Chicago Fire | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Louisville Cardinals (University of Louisville) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Dartmouth Big Green (Dartmouth College) | Louisville Cardinals (University of Louisville) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Dayton Dutch Lions | Dartmouth Big Green (Dartmouth College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Dartmouth Big Green (Dartmouth College) | Dayton Dutch Lions | Chuyển nhượng | — |