
Stefan Cebara là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Rayong FC.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 1 | 2/2 | — | 6,06 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/3 | V | 6,61 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/2 | — | 5,88 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Kanchanaburi Power FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 3/4 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/07/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/10/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/11/2023 | 32 | — |
| 10/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | — |
| 28/09/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.