Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan blazevic

19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stefan blazevic là thủ môn 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Young Violets Austria Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Cứu thua
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9981020353%100%105,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,42

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/43 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/27 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan blazevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 2-279000—0——6,10
09/10/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 1-090000—0———
20/09/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 4-190000—0——6,10
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 2-490000—0——5,50
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-090000—0——6,80
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-29020123/4311/1—5,69
15/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 3-190000—0—V6,20
07/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-090000—0——6,80
31/07/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-390000—0——5,70
14/05/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919B 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20262026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20261975 nghìn €
17/05/202619150 nghìn €
27/09/202619250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2023AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
31/12/2021AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2020FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
31/07/2015Favoritner AC YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com