
Stefan Bajić là thủ môn 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
15Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 535 | 15 | 5 | 8 | 67% | 66% | 0 | 1 | 4,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 4,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/241 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/99 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | 85 | 1 | 1 | 0 | 28/31 | 0 | 0/1 | Đ | 5,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 26/39 | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 33/38 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 29/41 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 24/49 | 0 | 2/2 | — | 6,24 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 23/43 | 0 | — | — | 6,06 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2018 | 16 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 16 | 150 nghìn € |
| 02/06/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 02/08/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RC Strasbourg Alsace | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2025 | Bristol City | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Valenciennes | Bristol City | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Bristol City | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Pau FC | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | AS Saint-Étienne | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saint Etienne U17 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |