
Stefan Ashkovski là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo PSS Sleman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 1-7 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/8 | — | 5,39 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/10 | V | 5,95 |
| 09/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 31/08/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/10/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/04/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/12/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/07/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/02/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/09/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/03/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Mes Rafsanjan | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Radnicki Nis | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2025 | Ethnikos Achnas FC | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Sanliurfaspor | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Alashkert Yerevan | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2024 | Free Player | Alashkert Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Lamia | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2022 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Botosani | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Slavia Sofia | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2018 | Fortuna Sittard | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Gornik Leczna | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 24/02/2017 | Fortuna Sittard | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Partizan Belgrade | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Novi Pazar | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 06/07/2015 | Partizan Belgrade | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Shkendija Tetovo | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 12/01/2015 | Partizan Belgrade | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Stromsgodset | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh46
- Thể lực33