Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Ashkovski

PSS SlemanHậu vệMKD
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Stefan Ashkovski là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3215400000——006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Ashkovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-22200000—0——6,30
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-27200000—0——6,10
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-36000000—0——6,10
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 1-7820000013/1702/8—5,39
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs KazakhstanH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BỉH 0-045000002/423/10V5,95
09/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ KazakhstanT 1-023000001/401/3—6,51
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-110000002/211/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/201018200 nghìn €
31/08/201018200 nghìn €
01/10/201220300 nghìn €
17/04/201321350 nghìn €
06/12/201422300 nghìn €
06/07/201523200 nghìn €
22/11/201523400 nghìn €
01/02/201724200 nghìn €
28/02/201826300 nghìn €
28/06/201826300 nghìn €
23/01/201926300 nghìn €
23/06/201927300 nghìn €
20/12/201927500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
04/08/202028500 nghìn €
17/12/202028350 nghìn €
02/06/202129450 nghìn €
21/12/202129500 nghìn €
02/06/202230500 nghìn €
06/11/202230400 nghìn €
21/05/202331400 nghìn €
20/09/202331350 nghìn €
17/03/202432250 nghìn €
06/06/202432200 nghìn €
15/10/202432200 nghìn €
08/01/202532175 nghìn €
28/05/202533125 nghìn €
10/12/202533100 nghìn €
20/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Mes RafsanjanPSS SlemanChuyển nhượng—
19/01/2026Radnicki NisMes RafsanjanChuyển nhượng—
15/09/2025Ethnikos Achnas FCRadnicki NisChuyển nhượng—
30/01/2025SanliurfasporEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
11/07/2024Alashkert Yerevan SanliurfasporChuyển nhượng—
09/02/2024Free PlayerAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
01/08/2023LamiaFree PlayerTrở lại—
30/08/2022Sepsi OSK Sfantul GheorgheLamiaChuyển nhượng—
30/06/2021FC BotosaniSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2019Slavia SofiaFC BotosaniChuyển nhượng—
11/09/2018Fortuna SittardSlavia SofiaChuyển nhượng—
29/06/2017Gornik LecznaFortuna SittardCho mượn—
24/02/2017Fortuna SittardGornik LecznaChuyển nhượng—
04/08/2016Kayseri Erciyesspor (1966-2018)Fortuna SittardChuyển nhượng—
28/01/2016Partizan BelgradeKayseri Erciyesspor (1966-2018)Chuyển nhượng—
30/12/2015Novi PazarPartizan BelgradeCho mượn—
06/07/2015Partizan BelgradeNovi PazarChuyển nhượng—
29/06/2015Shkendija TetovoPartizan BelgradeCho mượn—
12/01/2015Partizan BelgradeShkendija TetovoChuyển nhượng—
30/12/2014StromsgodsetPartizan BelgradeCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh46
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com