Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stef Peeters

Patro EisdenTiền vệBEL
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Stef Peeters là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Patro Eisden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—765111113172%52%206,83
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/264 (72%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/32 (37%)
Chuyền dài chính xác
39/82 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stef Peeters · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkT 1-0300000211/1323/6V6,72
21/09/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-1900000442/5212/6V6,83
14/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 1-2310000223/3023/3—7,01
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 2-4900100226/3822/4—7,22
30/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtB 1-2900000124/3302/4—6,46
23/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringB 1-2900010231/4913/7—5,95
15/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 2-1901021435/4913/4—7,59
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkH 2-21200030135/4835/12V6,06
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkH 1-1900000112/2700/2—6,03
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsT 4-0901021120/2911/4—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201219100 nghìn €
16/06/201220300 nghìn €
04/06/201321250 nghìn €
09/02/201422200 nghìn €
15/08/201422125 nghìn €
20/02/201523125 nghìn €
30/06/201523150 nghìn €
04/02/201623175 nghìn €
14/07/201624300 nghìn €
19/10/201624750 nghìn €
20/01/2017241,3 triệu €
05/06/2017251,5 triệu €
23/01/2018251,5 triệu €
03/06/2018262,5 triệu €
16/12/2018262,0 triệu €
09/06/2019271,8 triệu €
12/12/2019271,8 triệu €
07/04/2020281,4 triệu €
15/10/2020281,4 triệu €
06/06/2021291,4 triệu €
05/01/2022291,4 triệu €
11/04/2022301,4 triệu €
03/11/2022301,0 triệu €
08/06/202331900 nghìn €
01/10/202331700 nghìn €
27/12/202331600 nghìn €
19/06/202432400 nghìn €
14/10/202432300 nghìn €
19/12/202432300 nghìn €
23/04/202533250 nghìn €
17/12/202533200 nghìn €
29/04/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy62
  • Sức mạnh46
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com