Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steeve Beusnard

Turan TovuzTiền đạoFRA
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Steeve Beusnard là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6328400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 284 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steeve Beusnard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-2700011027/2913/5——
03/05/2026Ligue 2vs NancyB 1-3660000141/4346/9—6,51
25/04/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 1-5900000056/7019/14—5,98
18/04/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1900000169/7535/10—6,93
11/04/2026Ligue 2@ AmiensT 1-0900011263/6913/6—7,20
07/04/2026Ligue 2@ Le MansB 0-4900000139/4525/11—6,17
21/03/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 0-0900000262/6526/15V6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201724175 nghìn €
07/01/201926200 nghìn €
26/06/201927200 nghìn €
10/11/202028350 nghìn €
24/06/202128400 nghìn €
26/12/202129400 nghìn €
01/06/202229400 nghìn €
27/10/202230500 nghìn €
15/06/202330500 nghìn €
12/12/202331500 nghìn €
10/06/202431450 nghìn €
03/12/202432400 nghìn €
01/06/202532350 nghìn €
10/12/202533300 nghìn €
25/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Pau FCTuran TovuzChuyển nhượng—
31/12/2019GFC AjaccioPau FCChuyển nhượng—
30/06/2019Avenir Sportif BeziersGFC AjaccioChuyển nhượng—
01/07/2016AS FabrèguesAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
30/06/2012AS LattesAS FabrèguesChuyển nhượng—
30/06/2010Canet Roussillon FC U19AS LattesChuyển nhượng—
30/06/2009AS Lattes U17Canet Roussillon FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Montpellier HSC FormationAS Lattes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com