Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stavros zarokostas

Knoxville troopsTiền đạoGRE
28Tuổi
154Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

stavros zarokostas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Knoxville troops.

Tiểu sử stavros zarokostas

stavros zarokostas là tiền đạo thuộc câu lạc bộ Knoxville troops, mang quốc tịch Greece và 28 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 981 phút, điểm trung bình 6,41 và 2 kiến tạo tại USL League One. Cao 154 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải, sinh ngày 05/11/1997. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/11/2026, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2023). Gần nhất, cầu thủ chuyển từ AO Egaleo đến Knoxville troops vào ngày 25/07/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
981Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/21Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—211298100221369%47%606,41

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 981 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
16/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/213 (69%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/26 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/186 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 84
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stavros zarokostas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ New York CosmosT 3-065001019/1336/13V6,40
12/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-2450010111/1647/11V6,20
08/10/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 3-0850040117/2213/9—6,66
04/10/2026USL League One@ Richmond KickersB 2-3670100112/1315/10—6,81
28/09/2026USL League Onevs Westchester SCH 0-017001016/702/6—6,43
06/09/2026USL League One@ AV AltaT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026USL League Onevs Athletic Club BoiseH 2-271000007/923/11—6,46
16/08/2026USL League One@ Greenville TriumphH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026USL League One@ Charlotte IndependenceB 1-3450000010/1413/8V5,93
19/07/2026USL League Onevs AV AltaB 2-364000007/1013/9—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202123100 nghìn €
24/11/202124100 nghìn €
14/04/202224100 nghìn €
24/07/202224200 nghìn €
26/10/202224200 nghìn €
06/04/202325200 nghìn €
27/07/202325150 nghìn €
23/11/202326150 nghìn €
12/03/202426125 nghìn €
22/05/202426125 nghìn €
29/10/202426125 nghìn €
07/05/202527150 nghìn €
24/11/202528175 nghìn €
29/04/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2024AO EgaleoKnoxville troopsChuyển nhượng—
24/01/2024FC HakaAO EgaleoChuyển nhượng—
30/01/2022Charleston BatteryFC HakaChuyển nhượng—
24/05/2020Free playerCharleston BatteryChuyển nhượng—
29/02/2020New York Red BullsFree playerTrở lại—
12/01/2020Rhode Island Rams (University of Rhode Island)New York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2019Rhode Island Reds FCRhode Island Rams (University of Rhode Island)Cho mượn—
30/04/2019Rhode Island Rams (University of Rhode Island)Rhode Island Reds FCChuyển nhượng—
31/07/2018Rhode Island Reds FCRhode Island Rams (University of Rhode Island)Cho mượn—
30/04/2018Rhode Island Rams (University of Rhode Island)Rhode Island Reds FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com