
Stavros Petavrakis
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Stavros Petavrakis là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs AE Kifisias | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/12/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/06/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/04/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/04/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 10/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Anagennisi Karditsa | Zakynthos FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Panserraikos | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Veria 1960 | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Doxa Dramas | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2017 | Lamia | Doxa Dramas | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Panthrakikos | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | AEK Athens | Panthrakikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2013 | Fostiras 1926 | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Rouf FC | Fostiras 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Diagoras Rodou | Rouf FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Diagoras Rodos U19 | Diagoras Rodou | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực41