
Stavros Gavriel
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Stavros Gavriel là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 281 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 69% | 50% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/62 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 5,67 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/21 | 3 | 5/11 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 8/16 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 7,15 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/4 | — | 6,11 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/01/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/10/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Zulte-Waregem | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | APOEL Nicosia | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | Akritas Chloraka | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 29/09/2022 | APOEL Nicosia | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | APOEL Nicosia U19 | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực31