
Stav Lemkin
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Stav Lemkin là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Stav Lemkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/59 | 2 | 3/12 | V | 6,19 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/67 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Albania | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | — | — | 7,48 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 2/7 | V | 5,56 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 3/7 | — | 7,48 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 2/8 | — | 6,28 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 5/6 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | vs Volendam | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 3 | 4/5 | — | 6,99 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 2/5 | V | 6,31 |
| 21/03/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 3/9 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 03/06/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/05/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/07/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/09/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật39
Tư duy44
Sức mạnh72
Thể lực59