Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stasa bastic

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

stasa bastic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Metalac Gornji Milanovac.

Tiểu sử stasa bastic

stasa bastic là tiền vệ thi đấu cho Metalac Gornji Milanovac, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina, sinh ngày 24/12/2001 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga với tổng 847 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Gzira United về Metalac Gornji Milanovac, và chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
847Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—121284700000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 847 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20191725 nghìn €
27/11/20191775 nghìn €
30/04/20201850 nghìn €
06/10/20201825 nghìn €
21/03/202119125 nghìn €
04/04/202220100 nghìn €
27/11/20222050 nghìn €
01/06/202321200 nghìn €
18/12/202321100 nghìn €
10/06/202422100 nghìn €
18/12/202422125 nghìn €
03/06/20252375 nghìn €
26/11/202523125 nghìn €
18/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Gzira UnitedMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
17/01/2026BSK Banja LukaGzira UnitedChuyển nhượng—
31/07/2025Zeljeznicar Banja LukaBSK Banja LukaChuyển nhượng—
30/07/2024Radnik BijeljinaZeljeznicar Banja LukaChuyển nhượng—
16/01/2024FK Sloga DobojRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
11/07/2022Zeljeznicar Banja LukaFK Sloga DobojChuyển nhượng—
30/06/2019FK Zeljeznicar Banja Luka U19Zeljeznicar Banja LukaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com