Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stas Pokatilov

Sabah BakuThủ mônKAZ
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Stas Pokatilov là thủ môn 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Sabah Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
26Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—44360000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270172265%50%007,09
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218092256%50%006,69
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/103 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/64 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/50 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/36 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stas Pokatilov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundB 1-29061125/360——7,01
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaT 2-09060222/380——7,68
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2906108/210——6,65
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-19031020/2901/2—6,73
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester UnitedB 0-49051120/2901/2—6,57
25/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 3-212031128/3701/1—6,74
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 1-29040019/250——6,72
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Aarhus AGFT 4-09050115/210——7,65
06/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Aarhus AGFB 1-29010225/3412/2—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/201320100 nghìn €
26/12/201321200 nghìn €
30/11/201421200 nghìn €
14/12/2015231,0 triệu €
24/05/201623800 nghìn €
13/12/2016241,0 triệu €
03/12/2017241,0 triệu €
30/06/2018251,0 triệu €
27/12/2018261,2 triệu €
12/06/2019261,4 triệu €
27/12/2019271,7 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
14/09/2020271,5 triệu €
10/12/2020281,5 triệu €
10/06/2021281,2 triệu €
29/11/2021281,1 triệu €
09/06/202229650 nghìn €
24/11/202229600 nghìn €
05/06/202330500 nghìn €
14/11/202330500 nghìn €
25/06/202431500 nghìn €
13/11/202431500 nghìn €
08/06/202532600 nghìn €
22/12/202533600 nghìn €
17/06/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025Tobol KostanaiSabah BakuChuyển nhượng—
31/12/2023FK Aktobe LentoTobol KostanaiChuyển nhượng—
31/01/2022FC Kairat AlmatyFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
31/12/2016FK RostovFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
30/12/2016FC Kairat AlmatyFK RostovCho mượn—
30/06/2016FK RostovFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
25/02/2016FK Aktobe LentoFK RostovChuyển nhượng—
31/12/2014FC Shakhtyor KaragandyFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
16/06/2013Akzhayik Uralsk ReservesFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
31/12/2012Akzhayik Uralsk II (- 2025)Akzhayik Uralsk ReservesChuyển nhượng—
30/06/2010Akzhayik Uralsk U19 (- 2025)Akzhayik Uralsk II (- 2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 141
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com