
Starling Matarrita là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo AD Guanacasteca.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/02/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/06/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/12/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 01/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 12/07/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/07/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | AD Cariari Pococí | Quepos Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Deportivo Marquense | AD Cariari Pococí | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AD Guanacasteca | Deportivo Marquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | AD Guanacasteca | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2024 | Santos De Guapiles | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Municipal Pérez Zeledón | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Santos De Guapiles | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AD Carmelita | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Pococí | AD Carmelita | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2016 | AD Carmelita | Real Pococí | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AD Cariari Pococí | AD Carmelita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Santos De Guapiles | AD Cariari Pococí | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AD San Carlos | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Santos De Guapiles | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | AD Cariari Pococí | Santos De Guapiles | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Santos De Guapiles | AD Cariari Pococí | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | AD La Suerte | Santos De Guapiles | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Santos De Guapiles | AD La Suerte | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực32