
Stanley Nwabali là thủ môn 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Chippa United.
Tiểu sử Stanley Nwabali
Stanley Nwabali là thủ môn hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chippa United, mang quốc tịch Nigeria và 30 tuổi. Ở mùa 2027, Nwabali có 20 trận ra sân với 1860 phút thi đấu, thực hiện 35 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 5,99. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2026. Ngày 05/10/2022, Nwabali chuyển từ Katsina United FC sang Chippa United. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.860Phút
35Cứu thua
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 0 | 2 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,39 |
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 27 | 7 | 16 | 67% | 100% | 1 | 0 | 7,10 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 10 | 10 | 960 | 4 | 1 | 4 | 59% | 100% | 1 | 0 | 5,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/272 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 77/159 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 5,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/57 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kruger United | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 22/33 | 0 | — | — | 6,81 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,51 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 12/28 | 0 | — | — | 7,31 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 27/34 | 0 | — | — | 7,02 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 4 | 30/46 | 0 | 1/1 | V | 6,92 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-3 | 90 | 5 | 2 | 0 | 26/30 | 0 | — | — | 6,93 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | — | — | 6,03 |