Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanley Mills

Preston North EndTiền vệENG
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Stanley Mills là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—754250013153%47%315,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/104 (53%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/32 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/18 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/78 (47%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stanley Mills · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-456001018/1513/11Đ5,03
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 2-2890100311/2117/16—6,05
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1780011214/2135/12—6,14
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-224000014/502/2—6,11
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 2-169000004/10310/16V6,03
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-3890010114/3029/19—5,61
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 0-120000001/211/2—6,75
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughT 2-125010014/400/2V6,40
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallB 0-2590000210/1703/10—6,38
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield WednesdayT 4-1770131217/2505/8—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202219150 nghìn €
26/12/202320450 nghìn €
26/12/202421300 nghìn €
26/05/202521300 nghìn €
05/10/202521600 nghìn €
02/12/202522800 nghìn €
27/05/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Oxford UnitedPreston North EndChuyển nhượng—
30/01/2025Everton U23Oxford UnitedChuyển nhượng—
07/01/2024Oxford UnitedEverton U23Cho mượn—
26/07/2023Everton U23Oxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Leeds United YouthEverton FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com