Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanko Jurić

Real Valladolid CFTiền vệCRO
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Stanko Jurić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Real Valladolid CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—654710004185%50%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/236 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/51 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stanko Jurić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs EldenseB 2-3900030048/5335/8—6,53
12/10/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 5-0900000044/4835/14—6,49
04/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 2-2900011028/2956/10—6,60
27/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-1900000019/3203/7—5,73
20/09/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-1900000052/6125/8—6,91
13/09/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-3210000011/1302/4—5,84
24/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-2450000017/2001/4V6,08
16/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-4dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2vs Real ZaragozaT 2-0900010029/3645/10—6,69
04/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201822400 nghìn €
10/03/201922400 nghìn €
15/09/201923700 nghìn €
26/12/201923950 nghìn €
07/04/202023750 nghìn €
26/07/202023750 nghìn €
27/12/202024900 nghìn €
09/06/2021241,2 triệu €
28/12/2021251,2 triệu €
05/06/2022251,4 triệu €
21/12/2022261,2 triệu €
11/06/2023261,0 triệu €
19/12/2023272,0 triệu €
23/06/2024272,2 triệu €
26/12/2024281,8 triệu €
20/03/2025281,5 triệu €
08/06/2025281,2 triệu €
29/12/2025291,2 triệu €
21/06/2026291,2 triệu €
22/09/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024ParmaReal Valladolid CFHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
29/06/2024Real Valladolid CFParmaCho mượn—
19/08/2023ParmaReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2021Hajduk SplitParmaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2018Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
14/02/2018NK DugopoljeHajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2015NK Dugopolje U19NK DugopoljeChuyển nhượng—
30/06/2013NK Dugopolje U17NK Dugopolje U19Chuyển nhượng—
16/02/2012NK Adriatic SplitNK Dugopolje U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com