
Stanko Jurić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 471 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/236 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/17 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 48/53 | 3 | 5/8 | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 3 | 5/14 | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/29 | 5 | 6/10 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | 3/7 | — | 5,73 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 2 | 5/8 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 5,84 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/4 | V | 6,08 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 4 | 5/10 | — | 6,69 |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Parma | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 29/06/2024 | Real Valladolid CF | Parma | Cho mượn | — |
| 19/08/2023 | Parma | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hajduk Split | Parma | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2018 | NK Dugopolje | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Dugopolje U19 | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Dugopolje U17 | NK Dugopolje U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2012 | NK Adriatic Split | NK Dugopolje U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực47