Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanislav Vavra

DomazliceTiền đạoCZE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stanislav Vavra là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Domazlice.

Tiểu sử Stanislav Vavra

Với vai trò tiền đạo, Stanislav Vavra thi đấu cho câu lạc bộ Domazlice, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận tại Cúp Séc với tổng 44 phút thi đấu. Anh cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận của anh là 350 nghìn € vào năm 2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —20122022
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201219100 nghìn €
14/10/201522100 nghìn €
17/03/201622200 nghìn €
02/08/201623200 nghìn €
18/12/201623200 nghìn €
09/06/201723200 nghìn €
27/12/20172475 nghìn €
29/12/201825175 nghìn €
24/06/201925200 nghìn €
06/12/201926200 nghìn €
26/12/202027350 nghìn €
24/06/202127250 nghìn €
11/10/202128200 nghìn €
25/12/202128200 nghìn €
21/06/202228200 nghìn €
03/10/202229—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2024DomazliceFC KrimiceChuyển nhượng—
17/07/2022FK PribramDomazliceChuyển nhượng—
12/08/2020FK Banik SokolovFK PribramChuyển nhượng—
30/06/2018BrnoFK Banik SokolovChuyển nhượng—
29/06/2018FK Banik SokolovBrnoCho mượn—
10/02/2018BrnoFK Banik SokolovChuyển nhượng—
30/12/2017STK SamorinBrnoCho mượn—
06/08/2017BrnoSTK SamorinChuyển nhượng—
29/06/2017TrinecBrnoCho mượn—
06/02/2017BrnoTrinecChuyển nhượng—
31/12/2014FC Zbrojovka Brno BBrnoChuyển nhượng—
30/06/2012Brno U19FC Zbrojovka Brno BChuyển nhượng—
30/06/2010FC Zbrojovka Brno U17Brno U19Chuyển nhượng—
03/03/2010SK Hanacka Slavia Kromeriz YouthFC Zbrojovka Brno U17Chuyển nhượng—
06/08/2009FK Chropyne YouthSK Hanacka Slavia Kromeriz YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com