
Stanislav Sharay
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Stanislav Sharay là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Victoria Mykolaivka.
Tiểu sử Stanislav Sharay
Stanislav Sharay là tiền vệ thi đấu cho FC Victoria Mykolaivka, quốc tịch Ukraine, sinh ngày 25/05/1997 và 29 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 11 trận với 835 phút và ghi 2 bàn tại Ukrainian First League. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 14/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
869Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 835 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/10/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực34