
Stanislav Morarenko là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo DFK Dainava Alytus.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2021 | 19 | — |
| 02/09/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/03/2026 | Grobina | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2025 | Free player | Grobina | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Dinaz Vyshgorod | Free player | Trở lại | — |
| 29/02/2024 | Metalist Kharkiv | Dinaz Vyshgorod | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Kolos Kovalivka | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dinaz Vyshgorod | Kolos Kovalivka | Cho mượn | — |
| 08/09/2022 | Kolos Kovalivka | Dinaz Vyshgorod | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Kolos Kovalivka II | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Podillya Khmelnytskyi | Kolos Kovalivka II | Cho mượn | — |
| 16/02/2021 | Kolos Kovalivka II | Podillya Khmelnytskyi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dnistrovets Bilgorod-Dnistrovskyi | Kolos Kovalivka II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Chornomorets Odesa U19 | Dnistrovets Bilgorod-Dnistrovskyi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chornomorets Odessa U17 | Chornomorets Odesa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực40