Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanislav Morarenko

DFK Dainava AlytusTiền vệUKR
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stanislav Morarenko là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo DFK Dainava Alytus.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian Cup2026—3327000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: —2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/202119—
02/09/20212025 nghìn €
05/12/202120100 nghìn €
17/05/202220100 nghìn €
05/12/202221100 nghìn €
20/06/202321125 nghìn €
10/12/202322100 nghìn €
05/06/202422125 nghìn €
16/12/202423100 nghìn €
03/04/20252375 nghìn €
09/11/20252475 nghìn €
17/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/03/2026GrobinaDFK Dainava AlytusChuyển nhượng—
26/06/2025Free playerGrobinaChuyển nhượng—
05/02/2025Dinaz VyshgorodFree playerTrở lại—
29/02/2024Metalist KharkivDinaz VyshgorodChuyển nhượng—
02/07/2023Kolos KovalivkaMetalist KharkivChuyển nhượng—
29/06/2023Dinaz VyshgorodKolos KovalivkaCho mượn—
08/09/2022Kolos KovalivkaDinaz VyshgorodChuyển nhượng—
31/12/2021Kolos Kovalivka IIKolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/12/2021Podillya KhmelnytskyiKolos Kovalivka IICho mượn—
16/02/2021Kolos Kovalivka IIPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
31/12/2019Dnistrovets Bilgorod-DnistrovskyiKolos Kovalivka IIChuyển nhượng—
31/07/2019Chornomorets Odesa U19Dnistrovets Bilgorod-DnistrovskyiChuyển nhượng—
30/06/2018Chornomorets Odessa U17Chornomorets Odesa U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy63
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com