Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanislav Krapukhin

Tabor SezanaTiền đạoRUS
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Stanislav Krapukhin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tabor Sezana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 2.Liga2026-2027—9978500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 785 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201618150 nghìn €
01/12/201618150 nghìn €
31/05/201719150 nghìn €
05/06/201820150 nghìn €
19/12/201820150 nghìn €
13/06/201921150 nghìn €
28/12/202022300 nghìn €
27/06/202123350 nghìn €
23/12/202123300 nghìn €
12/06/202224300 nghìn €
22/11/202224300 nghìn €
05/06/202325225 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
23/05/202426200 nghìn €
10/12/202426200 nghìn €
26/05/202527250 nghìn €
09/12/202527250 nghìn €
25/05/202628250 nghìn €
14/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RadomljeTabor SezanaChuyển nhượng—
30/06/2025BistricaRadomljeChuyển nhượng—
14/07/2024NK AluminijBistricaChuyển nhượng—
04/03/2024FK Radnicki Novi BelgradNK AluminijChuyển nhượng—
03/07/2023FK Kaspyi AktauFK Radnicki Novi BelgradChuyển nhượng—
06/03/2023FK Auda RigaFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
01/01/2023Riga FCFK Auda RigaChuyển nhượng—
30/12/2022FK Auda RigaRiga FCCho mượn—
07/03/2022Riga FCFK Auda RigaChuyển nhượng—
17/08/2021Zenit 2 St. PetersburgRiga FCChuyển nhượng—
07/08/2020Zvezda St. PetersburgZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
04/08/2020Tom TomskZvezda St. PetersburgChuyển nhượng—
29/06/2020Sibir NovosibirskTom TomskCho mượn—
21/07/2019Tom TomskSibir NovosibirskChuyển nhượng—
12/07/2018Zenit 2 St. PetersburgTom TomskChuyển nhượng—
31/12/2016Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
21/10/2015Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com