Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanislav Biblik

Tekstilshchik IvanovoTiền đạoRUS
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Stanislav Biblik là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tekstilshchik Ivanovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—6329610000——10—
Cúp Nga2026-2027—219400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 296 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20201950 nghìn €
13/01/202119100 nghìn €
14/09/202120100 nghìn €
06/12/20212075 nghìn €
17/05/20222075 nghìn €
25/06/202321—
20/11/202322150 nghìn €
18/06/202422150 nghìn €
03/12/202423150 nghìn €
01/06/202523250 nghìn €
02/12/202524250 nghìn €
24/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
07/07/2024FK ChelyabinskFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
21/09/2023Zvezda St. PetersburgFK ChelyabinskChuyển nhượng—
21/02/2023Aluston-YBK AlushtaZvezda St. PetersburgChuyển nhượng—
31/08/2022Shakhtar Donetsk BAluston-YBK AlushtaChuyển nhượng—
30/01/2022Akron TogliattiShakhtar Donetsk BCho mượn—
06/09/2021Shakhtar Donetsk BAkron TogliattiChuyển nhượng—
30/12/2020FC MariupolShakhtar Donetsk BCho mượn—
15/01/2020Shakhtar Donetsk BFC MariupolChuyển nhượng—
30/06/2019FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
31/07/2018FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com