Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stan Van Dessel

MVV MaastrichtTiền vệBEL
25Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Stan Van Dessel là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Tiểu sử Stan Van Dessel

Stan Van Dessel, 25 tuổi, mang quốc tịch Belgium, chơi ở vị trí tiền vệ cho MVV Maastricht. Cầu thủ cao 162 cm và có thể sử dụng hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 296 phút thi đấu tại Hạng 2 Hà Lan, ghi 1 bàn với điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
296Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—432961103185%56%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/134 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stan Van Dessel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 2-126000008/90——6,46
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-0900010033/3823/8—7,20
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-2901011136/4334/6—6,54
09/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1900010037/4416/9—6,42
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssB 0-2780010034/4000/2—6,22
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportH 0-0870000126/3202/6—6,62
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-2900021232/4025/11—6,56
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkB 1-3900100337/4700/3—6,56
22/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-5900063237/4211/1—6,60
17/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthH 1-1900010330/3711/5—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20191850 nghìn €
12/09/201918150 nghìn €
12/12/201918150 nghìn €
15/10/202019150 nghìn €
06/06/202119250 nghìn €
05/01/202220200 nghìn €
11/04/202220200 nghìn €
06/09/202221400 nghìn €
03/11/202221400 nghìn €
08/06/202321400 nghìn €
27/12/202322350 nghìn €
19/06/202422350 nghìn €
09/12/202423350 nghìn €
08/06/202523350 nghìn €
15/12/202524350 nghìn €
20/05/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com