
Stan van Bladeren là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Katwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,77 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/07/2024 | 26 | — |
| 26/09/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Helsingor | Katwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Silkeborg | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Jong Ajax Youth | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax U19 | Jong Ajax Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VV Foreholte Yth. | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |