Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stan Maas

Den BoschHậu vệNED
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stan Maas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Den Bosch.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—10977400011385%60%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/320 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
43
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/61 (60%)
Không chiến thắng / thua
21 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stan Maas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1900000028/3117/10—6,97
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 1-0900010027/3211/2—7,23
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 1-1900022058/6225/10—6,90
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 0-1740020016/2202/3—6,03
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-131000003/812/4—6,34
08/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 1-3900021025/3215/5—6,37
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-4450000036/4003/4—6,06
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 5-2900000138/4013/9—6,50
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3900010017/2234/7—6,02
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 1-1840030025/3105/7—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20212025 nghìn €
11/10/20212025 nghìn €
11/01/20222025 nghìn €
22/06/20222175 nghìn €
03/07/202322100 nghìn €
07/01/202422150 nghìn €
09/06/202423200 nghìn €
09/12/202423200 nghìn €
13/03/202524250 nghìn €
08/06/202524250 nghìn €
15/12/202524250 nghìn €
20/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com