
Stalin Valencia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
1.169Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1169Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 18 | 13 | 1.169 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 56% | 5 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.169 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 460/524 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/73 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/91 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | V | 5,74 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Deportiva Once Caldas | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Fortaleza F.C | Deportiva Once Caldas | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Deportiva Once Caldas | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2024 | Pumas Tabasco | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | — | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | — | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Atlético Kin | — | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | — | Atlético Kin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CS Norte América | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Clan Juvenil U20 | CS Norte América | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực46