Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sreekuttan

Inter KashiTiền đạo
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sreekuttan là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Inter Kashi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—20220001063%28%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sreekuttan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 1-17000006/700/1—6,46
11/10/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 0-215001011/412/6—6,78
19/03/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20212325 nghìn €
26/05/20222375 nghìn €
23/01/202324150 nghìn €
16/05/202324125 nghìn €
27/12/202325150 nghìn €
15/05/202425125 nghìn €
12/12/20242675 nghìn €
29/05/20252625 nghìn €
16/12/20252725 nghìn €
26/05/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026Jamshedpur FCInter KashiChuyển nhượng—
29/06/2024Gokulam Kerala FCJamshedpur FCChuyển nhượng—
01/09/2022Kerala Blasters FCGokulam Kerala FCChuyển nhượng—
30/05/2022Gokulam Kerala FCKerala Blasters FCCho mượn—
31/12/2021Kerala Blasters FCGokulam Kerala FCChuyển nhượng—
20/07/2021Kerala Blasters FC IIKerala Blasters FCChuyển nhượng—
31/12/2020ARA FCKerala Blasters FC IIChuyển nhượng—
31/07/2020FC KeralaARA FCChuyển nhượng—
30/06/2019UnknownFC KeralaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com