
Sreekuttan là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Inter Kashi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 28% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/4 | 1 | 2/6 | — | 6,78 |
| 19/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/01/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/05/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Jamshedpur FC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gokulam Kerala FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Kerala Blasters FC | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Gokulam Kerala FC | Kerala Blasters FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Kerala Blasters FC | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Kerala Blasters FC II | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | ARA FC | Kerala Blasters FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Kerala | ARA FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | FC Kerala | Chuyển nhượng | — |