Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Srdjan Krstovic

OtrantTiền vệMNE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Srdjan Krstovic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Otrant.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
870Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—101087000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 870 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20181725 nghìn €
30/09/20181825 nghìn €
04/04/20191850 nghìn €
08/10/20191950 nghìn €
30/09/20202075 nghìn €
11/04/20212075 nghìn €
19/10/202121100 nghìn €
30/03/202221150 nghìn €
25/06/202221200 nghìn €
20/12/202222275 nghìn €
05/06/202322400 nghìn €
09/01/202423450 nghìn €
27/06/202423450 nghìn €
19/12/202424400 nghìn €
12/06/202524400 nghìn €
21/12/202525250 nghìn €
11/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Buducnost PodgoricaOtrantChuyển nhượng—
21/01/2026Uthai Thani ForestFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
27/08/2025FK Sutjeska NiksicUthai Thani ForestChuyển nhượng—
30/06/2022FK ZetaFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
31/12/2017FK Zeta Golubovac U19FK ZetaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com